Mổ xẻ

Mổ xẻ(Động từ)
Phân tích một cách tỉ mỉ, cặn kẽ để hiểu thật thấu đáo
To examine or analyze something very carefully and thoroughly in order to understand it completely
仔细分析
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mổ xẻ — (formal) to analyze, dissect; (informal) to pick apart. Động từ chỉ hành động phân tích chi tiết hoặc bóc tách sự vật, ý tưởng, vấn đề từng phần để hiểu hoặc chỉ trích. Dùng dạng formal khi nói về phân tích học thuật, báo cáo, nghiên cứu; dùng informal khi bàn luận hàng ngày, tranh luận hoặc chê bai, chỉ trích cá nhân, nội dung truyền thông một cách mạnh mẽ.
mổ xẻ — (formal) to analyze, dissect; (informal) to pick apart. Động từ chỉ hành động phân tích chi tiết hoặc bóc tách sự vật, ý tưởng, vấn đề từng phần để hiểu hoặc chỉ trích. Dùng dạng formal khi nói về phân tích học thuật, báo cáo, nghiên cứu; dùng informal khi bàn luận hàng ngày, tranh luận hoặc chê bai, chỉ trích cá nhân, nội dung truyền thông một cách mạnh mẽ.
