ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mổ xẻ trong tiếng Anh

Mổ xẻ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mổ xẻ(Động từ)

01

Phân tích một cách tỉ mỉ, cặn kẽ để hiểu thật thấu đáo

To examine or analyze something very carefully and thoroughly in order to understand it completely

仔细分析

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mổ xẻ/

mổ xẻ — (formal) to analyze, dissect; (informal) to pick apart. Động từ chỉ hành động phân tích chi tiết hoặc bóc tách sự vật, ý tưởng, vấn đề từng phần để hiểu hoặc chỉ trích. Dùng dạng formal khi nói về phân tích học thuật, báo cáo, nghiên cứu; dùng informal khi bàn luận hàng ngày, tranh luận hoặc chê bai, chỉ trích cá nhân, nội dung truyền thông một cách mạnh mẽ.

mổ xẻ — (formal) to analyze, dissect; (informal) to pick apart. Động từ chỉ hành động phân tích chi tiết hoặc bóc tách sự vật, ý tưởng, vấn đề từng phần để hiểu hoặc chỉ trích. Dùng dạng formal khi nói về phân tích học thuật, báo cáo, nghiên cứu; dùng informal khi bàn luận hàng ngày, tranh luận hoặc chê bai, chỉ trích cá nhân, nội dung truyền thông một cách mạnh mẽ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.