Móc

Móc(Danh từ)
Cây gần với đùng đình, mọc đơn lẻ, phiến lá to, bẹ lá bao lấy thân, có nhiều sợi bền thường dùng để khâu nón
A kind of palm-like tree that grows near the village communal house; it has large leaves with sheathing bases and produces many strong fibers often used for sewing or binding (e.g., to stitch conical hats)
一种生长在村庄公社附近的棕榈树,叶子大,基部包裹,纤维坚韧,常用于缝制或绑扎。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vật có đầu cong hình lưỡi câu để lấy, giữ hoặc treo đồ vật
Hook — a curved or bent object used for catching, holding, or hanging things
钩子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Móc(Động từ)
Lấy ra từ chỗ sâu, hẹp bằng tay hoặc bằng cái móc
To take or pull something out from a deep or narrow place using your hand or a hook
用手或钩子从深处取出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giữ, treo bằng cái móc
To hang or fasten something using a hook; to hang up
挂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho được giữ lại ở một vị trí trên cao, dựa vào một vật khác
To hang or attach something so it is kept in a high position by hooking it onto or relying on another object
挂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đan chỉ, len hoặc cước thành đồ dùng bằng kim móc
To crochet — to use a hooked needle to loop yarn, thread, or fishing line into fabric or items (like doilies, clothing, or nets)
钩织
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cố tình nói, gợi ra điều không hay của người khác nhằm làm cho người ta khó chịu
To deliberately say or hint something unpleasant about someone to make them feel bad (to needle, provoke, or jab at someone)
故意说不好的话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
móc: (formal) hook; (informal) snag. Từ loại: động từ hoặc danh từ. Định nghĩa chính: động từ chỉ hành động dùng vật nhọn hoặc móc để gài, kéo ra hoặc lấy đồ; danh từ chỉ vật có hình móc để treo hoặc câu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “hook”/“móc” trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn; dùng “snag”/“móc” thân mật khi nói về rách, mắc vải hoặc sự cố nhỏ trong đời sống hàng ngày.
móc: (formal) hook; (informal) snag. Từ loại: động từ hoặc danh từ. Định nghĩa chính: động từ chỉ hành động dùng vật nhọn hoặc móc để gài, kéo ra hoặc lấy đồ; danh từ chỉ vật có hình móc để treo hoặc câu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “hook”/“móc” trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn; dùng “snag”/“móc” thân mật khi nói về rách, mắc vải hoặc sự cố nhỏ trong đời sống hàng ngày.
