Móc cua

Móc cua(Động từ)
Móc cua đang trú trong hang ra để bắt.
To pull a crab out of its hole (to fish a crab out)
抓蟹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(tục tĩu, tình dục) hành vi dùng tay để móc, kích thích bộ phận sinh dục (âm đạo) của người nữ.
(vulgar) to finger someone — to use the hand/fingers to stimulate a woman’s genitals (vagina).
用手刺激女性生殖器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
móc cua — English: hook, snag (formal) and to stand someone up, ditch (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ dụng cụ móc hoặc chỗ móc; động từ chỉ hành động móc vào, làm hỏng hoặc bỏ rơi cuộc hẹn. Nghĩa phổ biến: móc vào/đặt móc khiến vật bị mắc hoặc không đến cuộc hẹn. Cách dùng: dùng nghĩa formal khi nói về dụng cụ, vật bị móc; dùng informal khi nói về việc không đến, thất hứa.
móc cua — English: hook, snag (formal) and to stand someone up, ditch (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ dụng cụ móc hoặc chỗ móc; động từ chỉ hành động móc vào, làm hỏng hoặc bỏ rơi cuộc hẹn. Nghĩa phổ biến: móc vào/đặt móc khiến vật bị mắc hoặc không đến cuộc hẹn. Cách dùng: dùng nghĩa formal khi nói về dụng cụ, vật bị móc; dùng informal khi nói về việc không đến, thất hứa.
