ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Móc cua trong tiếng Anh

Móc cua

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Móc cua(Động từ)

01

Móc cua đang trú trong hang ra để bắt.

To pull a crab out of its hole (to fish a crab out)

抓蟹

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tục tĩu, tình dục) hành vi dùng tay để móc, kích thích bộ phận sinh dục (âm đạo) của người nữ.

(vulgar) to finger someone — to use the hand/fingers to stimulate a woman’s genitals (vagina).

用手刺激女性生殖器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/móc cua/

móc cua — English: hook, snag (formal) and to stand someone up, ditch (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ dụng cụ móc hoặc chỗ móc; động từ chỉ hành động móc vào, làm hỏng hoặc bỏ rơi cuộc hẹn. Nghĩa phổ biến: móc vào/đặt móc khiến vật bị mắc hoặc không đến cuộc hẹn. Cách dùng: dùng nghĩa formal khi nói về dụng cụ, vật bị móc; dùng informal khi nói về việc không đến, thất hứa.

móc cua — English: hook, snag (formal) and to stand someone up, ditch (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ dụng cụ móc hoặc chỗ móc; động từ chỉ hành động móc vào, làm hỏng hoặc bỏ rơi cuộc hẹn. Nghĩa phổ biến: móc vào/đặt móc khiến vật bị mắc hoặc không đến cuộc hẹn. Cách dùng: dùng nghĩa formal khi nói về dụng cụ, vật bị móc; dùng informal khi nói về việc không đến, thất hứa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.