ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Móc khóa trong tiếng Anh

Móc khóa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Móc khóa(Danh từ)

01

Vật dùng để mở hoặc đóng các vật có khóa như cửa, vali, tủ, thường làm bằng kim loại.

An object used to open or close locked items such as doors, suitcases, cabinets, usually made of metal.

这是用来开启或关闭带锁物品(如门、行李箱、柜子)的工具,一般由金属制成。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Thiết bị nhỏ dùng để móc, giữ các vật lại với nhau, thường dùng để giữ chìa khóa.

A small device used to hook or hold objects together, commonly used to hold keys.

这是一种用来挂住和固定物品的小工具,常用来夹钥匙。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/móc khóa/

"Móc khóa" trong tiếng Anh có thể dịch là "keychain" (formal) và "keyring" (informal). Đây là danh từ chỉ vật dụng nhỏ dùng để giữ hoặc trang trí chìa khóa. "Keychain" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhắc đến sản phẩm bán hàng, còn "keyring" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thân mật hơn.

"Móc khóa" trong tiếng Anh có thể dịch là "keychain" (formal) và "keyring" (informal). Đây là danh từ chỉ vật dụng nhỏ dùng để giữ hoặc trang trí chìa khóa. "Keychain" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhắc đến sản phẩm bán hàng, còn "keyring" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.