Móc khóa

Móc khóa(Danh từ)
Vật dùng để mở hoặc đóng các vật có khóa như cửa, vali, tủ, thường làm bằng kim loại.
An object used to open or close locked items such as doors, suitcases, cabinets, usually made of metal.
这是用来开启或关闭带锁物品(如门、行李箱、柜子)的工具,一般由金属制成。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Thiết bị nhỏ dùng để móc, giữ các vật lại với nhau, thường dùng để giữ chìa khóa.
A small device used to hook or hold objects together, commonly used to hold keys.
这是一种用来挂住和固定物品的小工具,常用来夹钥匙。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Móc khóa" trong tiếng Anh có thể dịch là "keychain" (formal) và "keyring" (informal). Đây là danh từ chỉ vật dụng nhỏ dùng để giữ hoặc trang trí chìa khóa. "Keychain" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhắc đến sản phẩm bán hàng, còn "keyring" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thân mật hơn.
"Móc khóa" trong tiếng Anh có thể dịch là "keychain" (formal) và "keyring" (informal). Đây là danh từ chỉ vật dụng nhỏ dùng để giữ hoặc trang trí chìa khóa. "Keychain" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhắc đến sản phẩm bán hàng, còn "keyring" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thân mật hơn.
