ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mọc lên trong tiếng Anh

Mọc lên

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mọc lên(Động từ)

01

Phát triển, tăng trưởng từ dưới lên trên hoặc từ bên trong ra ngoài (thường chỉ cây cỏ, răng, tóc, hoặc những vật thể tự nhiên khác)

To grow or sprout upward or outward from within (used for plants, hair, teeth, or other natural things)

生长

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mọc lên/

mọc lên — grow up / emerge (formal), pop up / spring up (informal). (động từ) Động từ chỉ sự xuất hiện hoặc phát triển lên trên từ nền, đất hoặc trạng thái trước đó; thường dùng cho cây, tóc, vết thương, ý tưởng hoặc công trình mới nổi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả phát triển tự nhiên hoặc khoa học, dùng cách nói thân mật khi nói nhanh về việc bất ngờ xuất hiện hoặc tăng lên đột ngột.

mọc lên — grow up / emerge (formal), pop up / spring up (informal). (động từ) Động từ chỉ sự xuất hiện hoặc phát triển lên trên từ nền, đất hoặc trạng thái trước đó; thường dùng cho cây, tóc, vết thương, ý tưởng hoặc công trình mới nổi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả phát triển tự nhiên hoặc khoa học, dùng cách nói thân mật khi nói nhanh về việc bất ngờ xuất hiện hoặc tăng lên đột ngột.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.