Mọc lên

Mọc lên(Động từ)
Phát triển, tăng trưởng từ dưới lên trên hoặc từ bên trong ra ngoài (thường chỉ cây cỏ, răng, tóc, hoặc những vật thể tự nhiên khác)
To grow or sprout upward or outward from within (used for plants, hair, teeth, or other natural things)
生长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mọc lên — grow up / emerge (formal), pop up / spring up (informal). (động từ) Động từ chỉ sự xuất hiện hoặc phát triển lên trên từ nền, đất hoặc trạng thái trước đó; thường dùng cho cây, tóc, vết thương, ý tưởng hoặc công trình mới nổi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả phát triển tự nhiên hoặc khoa học, dùng cách nói thân mật khi nói nhanh về việc bất ngờ xuất hiện hoặc tăng lên đột ngột.
mọc lên — grow up / emerge (formal), pop up / spring up (informal). (động từ) Động từ chỉ sự xuất hiện hoặc phát triển lên trên từ nền, đất hoặc trạng thái trước đó; thường dùng cho cây, tóc, vết thương, ý tưởng hoặc công trình mới nổi. Dùng dạng trang trọng khi mô tả phát triển tự nhiên hoặc khoa học, dùng cách nói thân mật khi nói nhanh về việc bất ngờ xuất hiện hoặc tăng lên đột ngột.
