Mộc mạc

Mộc mạc(Tính từ)
Giản dị, đơn sơ, giữ nguyên vẻ tự nhiên
Simple and unpretentious; plain and natural in appearance or style, without fancy decoration or affectation
简单自然
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mộc mạc — (informal) simple, plain; (formal) unadorned. Tính từ mô tả vẻ tự nhiên, giản dị, không cầu kì hoặc trang trí rườm rà. Dùng để khen phong cách, trang trí, con người hoặc lời nói mang nét chân thành, gần gũi. Khi giao tiếp lịch sự hoặc văn viết chính thức, ưu tiên dùng từ đồng nghĩa trang trọng hơn; trong hội thoại, “mộc mạc” là lựa chọn phù hợp và thân mật.
mộc mạc — (informal) simple, plain; (formal) unadorned. Tính từ mô tả vẻ tự nhiên, giản dị, không cầu kì hoặc trang trí rườm rà. Dùng để khen phong cách, trang trí, con người hoặc lời nói mang nét chân thành, gần gũi. Khi giao tiếp lịch sự hoặc văn viết chính thức, ưu tiên dùng từ đồng nghĩa trang trọng hơn; trong hội thoại, “mộc mạc” là lựa chọn phù hợp và thân mật.
