ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Móc mắt trong tiếng Anh

Móc mắt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Móc mắt(Động từ)

01

Dùng vật nhọn để lôi, lấy mắt ra khỏi hốc mắt (thường dùng với ý nghĩa tàn ác, độc ác)

To gouge out someone’s eye(s) — to use a sharp object to pull or remove an eye from its socket (often used to describe cruel or violent action)

挖眼睛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/móc mắt/

móc mắt — (formal) “to pick one’s eye” không phổ biến; (informal) “to gouge someone’s eye out”/“to poke someone’s eye” — động từ chỉ hành động dùng tay hoặc vật sắc để móc, làm tổn thương mắt. Nghĩa phổ biến là tấn công trực tiếp vào mắt hoặc làm mắt chảy máu, thường mang tính bạo lực. Dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế/miêu tả chính xác; dùng dạng thông tục khi kể vụ bạo lực, giận dữ hoặc thô tục.

móc mắt — (formal) “to pick one’s eye” không phổ biến; (informal) “to gouge someone’s eye out”/“to poke someone’s eye” — động từ chỉ hành động dùng tay hoặc vật sắc để móc, làm tổn thương mắt. Nghĩa phổ biến là tấn công trực tiếp vào mắt hoặc làm mắt chảy máu, thường mang tính bạo lực. Dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế/miêu tả chính xác; dùng dạng thông tục khi kể vụ bạo lực, giận dữ hoặc thô tục.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.