Móc mắt

Móc mắt(Động từ)
Dùng vật nhọn để lôi, lấy mắt ra khỏi hốc mắt (thường dùng với ý nghĩa tàn ác, độc ác)
To gouge out someone’s eye(s) — to use a sharp object to pull or remove an eye from its socket (often used to describe cruel or violent action)
挖眼睛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
móc mắt — (formal) “to pick one’s eye” không phổ biến; (informal) “to gouge someone’s eye out”/“to poke someone’s eye” — động từ chỉ hành động dùng tay hoặc vật sắc để móc, làm tổn thương mắt. Nghĩa phổ biến là tấn công trực tiếp vào mắt hoặc làm mắt chảy máu, thường mang tính bạo lực. Dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế/miêu tả chính xác; dùng dạng thông tục khi kể vụ bạo lực, giận dữ hoặc thô tục.
móc mắt — (formal) “to pick one’s eye” không phổ biến; (informal) “to gouge someone’s eye out”/“to poke someone’s eye” — động từ chỉ hành động dùng tay hoặc vật sắc để móc, làm tổn thương mắt. Nghĩa phổ biến là tấn công trực tiếp vào mắt hoặc làm mắt chảy máu, thường mang tính bạo lực. Dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế/miêu tả chính xác; dùng dạng thông tục khi kể vụ bạo lực, giận dữ hoặc thô tục.
