Mọc mụn

Mọc mụn(Động từ)
Xuất hiện các đốm nhỏ, thường là mụn nhọt hoặc mụn trứng cá trên da.
To develop pimples or small spots on the skin; to break out in acne
皮肤长痘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mọc mụn (to get pimples) *(informal)*; (to develop/acquire acne) *(formal)* — động từ chỉ da xuất hiện các nốt mụn nhỏ do bít tắc lỗ chân lông hoặc viêm. Nghĩa phổ biến là da mặt hoặc cơ thể sinh ra mụn trứng cá, mụn đầu trắng/đen. Dùng dạng chính thức khi viết y tế hoặc tư vấn chăm sóc da; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày, hỏi han hoặc than phiền về da.
mọc mụn (to get pimples) *(informal)*; (to develop/acquire acne) *(formal)* — động từ chỉ da xuất hiện các nốt mụn nhỏ do bít tắc lỗ chân lông hoặc viêm. Nghĩa phổ biến là da mặt hoặc cơ thể sinh ra mụn trứng cá, mụn đầu trắng/đen. Dùng dạng chính thức khi viết y tế hoặc tư vấn chăm sóc da; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày, hỏi han hoặc than phiền về da.
