ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mọc mụn trong tiếng Anh

Mọc mụn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mọc mụn(Động từ)

01

Xuất hiện các đốm nhỏ, thường là mụn nhọt hoặc mụn trứng cá trên da.

To develop pimples or small spots on the skin; to break out in acne

皮肤长痘

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mọc mụn/

mọc mụn (to get pimples) *(informal)*; (to develop/acquire acne) *(formal)* — động từ chỉ da xuất hiện các nốt mụn nhỏ do bít tắc lỗ chân lông hoặc viêm. Nghĩa phổ biến là da mặt hoặc cơ thể sinh ra mụn trứng cá, mụn đầu trắng/đen. Dùng dạng chính thức khi viết y tế hoặc tư vấn chăm sóc da; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày, hỏi han hoặc than phiền về da.

mọc mụn (to get pimples) *(informal)*; (to develop/acquire acne) *(formal)* — động từ chỉ da xuất hiện các nốt mụn nhỏ do bít tắc lỗ chân lông hoặc viêm. Nghĩa phổ biến là da mặt hoặc cơ thể sinh ra mụn trứng cá, mụn đầu trắng/đen. Dùng dạng chính thức khi viết y tế hoặc tư vấn chăm sóc da; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày, hỏi han hoặc than phiền về da.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.