ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Móc trong tiếng Anh

Móc

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Móc(Danh từ)

01

Cây gần với đùng đình, mọc đơn lẻ, phiến lá to, bẹ lá bao lấy thân, có nhiều sợi bền thường dùng để khâu nón

A kind of palm-like tree that grows near the village communal house; it has large leaves with sheathing bases and produces many strong fibers often used for sewing or binding (e.g., to stitch conical hats)

一种生长在村庄公社附近的棕榈树,叶子大,基部包裹,纤维坚韧,常用于缝制或绑扎。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vật có đầu cong hình lưỡi câu để lấy, giữ hoặc treo đồ vật

Hook — a curved or bent object used for catching, holding, or hanging things

钩子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Móc(Động từ)

01

Lấy ra từ chỗ sâu, hẹp bằng tay hoặc bằng cái móc

To take or pull something out from a deep or narrow place using your hand or a hook

用手或钩子从深处取出

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giữ, treo bằng cái móc

To hang or fasten something using a hook; to hang up

挂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho được giữ lại ở một vị trí trên cao, dựa vào một vật khác

To hang or attach something so it is kept in a high position by hooking it onto or relying on another object

挂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đan chỉ, len hoặc cước thành đồ dùng bằng kim móc

To crochet — to use a hooked needle to loop yarn, thread, or fishing line into fabric or items (like doilies, clothing, or nets)

钩织

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Cố tình nói, gợi ra điều không hay của người khác nhằm làm cho người ta khó chịu

To deliberately say or hint something unpleasant about someone to make them feel bad (to needle, provoke, or jab at someone)

故意说不好的话

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/móc/

móc: (formal) hook; (informal) snag. Từ loại: động từ hoặc danh từ. Định nghĩa chính: động từ chỉ hành động dùng vật nhọn hoặc móc để gài, kéo ra hoặc lấy đồ; danh từ chỉ vật có hình móc để treo hoặc câu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “hook”/“móc” trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn; dùng “snag”/“móc” thân mật khi nói về rách, mắc vải hoặc sự cố nhỏ trong đời sống hàng ngày.

móc: (formal) hook; (informal) snag. Từ loại: động từ hoặc danh từ. Định nghĩa chính: động từ chỉ hành động dùng vật nhọn hoặc móc để gài, kéo ra hoặc lấy đồ; danh từ chỉ vật có hình móc để treo hoặc câu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “hook”/“móc” trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn; dùng “snag”/“móc” thân mật khi nói về rách, mắc vải hoặc sự cố nhỏ trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.