Model

Model (Danh từ)
Kiểu
Style; a particular type or design (e.g., a fashion model or model of shoe). Often used to mean 'style' or 'type'.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Model (Tính từ)
[kiểu] mới, hợp thời trang
Fashionable; in the latest style or trend (e.g., a new, stylish model)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
model (formal: model) (informal: mẫu, kiểu) — danh từ. Danh từ chỉ bản mẫu, khuôn mẫu hoặc mô hình dùng để minh họa, thử nghiệm hoặc làm khuôn cho sản phẩm, ý tưởng hay hệ thống. Dùng "model" (formal) trong văn viết chuyên ngành, học thuật, kỹ thuật; dùng "mẫu/kiểu" (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giới thiệu sản phẩm hoặc mô tả hình thức phổ thông.
model (formal: model) (informal: mẫu, kiểu) — danh từ. Danh từ chỉ bản mẫu, khuôn mẫu hoặc mô hình dùng để minh họa, thử nghiệm hoặc làm khuôn cho sản phẩm, ý tưởng hay hệ thống. Dùng "model" (formal) trong văn viết chuyên ngành, học thuật, kỹ thuật; dùng "mẫu/kiểu" (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giới thiệu sản phẩm hoặc mô tả hình thức phổ thông.
