ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Model trong tiếng Anh

Model

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Model (Danh từ)

01

Kiểu

Style; a particular type or design (e.g., a fashion model or model of shoe). Often used to mean 'style' or 'type'.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Model (Tính từ)

01

[kiểu] mới, hợp thời trang

Fashionable; in the latest style or trend (e.g., a new, stylish model)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/model/

model (formal: model) (informal: mẫu, kiểu) — danh từ. Danh từ chỉ bản mẫu, khuôn mẫu hoặc mô hình dùng để minh họa, thử nghiệm hoặc làm khuôn cho sản phẩm, ý tưởng hay hệ thống. Dùng "model" (formal) trong văn viết chuyên ngành, học thuật, kỹ thuật; dùng "mẫu/kiểu" (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giới thiệu sản phẩm hoặc mô tả hình thức phổ thông.

model (formal: model) (informal: mẫu, kiểu) — danh từ. Danh từ chỉ bản mẫu, khuôn mẫu hoặc mô hình dùng để minh họa, thử nghiệm hoặc làm khuôn cho sản phẩm, ý tưởng hay hệ thống. Dùng "model" (formal) trong văn viết chuyên ngành, học thuật, kỹ thuật; dùng "mẫu/kiểu" (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giới thiệu sản phẩm hoặc mô tả hình thức phổ thông.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.