Modern

Modern(Tính từ)
Mốt, hiện đại
Relating to the present time; stylish or up-to-date (e.g., modern clothing, modern technology)
现代的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
modern (formal: modern) (informal: hiện đại) — tính từ. Tính từ diễn tả điều gì đó mới, phù hợp với thời đại, tiến bộ về công nghệ, phong cách hoặc tư tưởng. Dùng “modern” khi cần dịch chính thức, học thuật; dùng “hiện đại” trong giao tiếp thông thường để nhấn vẻ mới, tiện nghi hoặc cải tiến. Phù hợp cho mô tả kiến trúc, phong cách sống, công nghệ và ý tưởng.
modern (formal: modern) (informal: hiện đại) — tính từ. Tính từ diễn tả điều gì đó mới, phù hợp với thời đại, tiến bộ về công nghệ, phong cách hoặc tư tưởng. Dùng “modern” khi cần dịch chính thức, học thuật; dùng “hiện đại” trong giao tiếp thông thường để nhấn vẻ mới, tiện nghi hoặc cải tiến. Phù hợp cho mô tả kiến trúc, phong cách sống, công nghệ và ý tưởng.
