ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mời trong tiếng Anh

Mời

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mời (Động từ)

01

Tỏ ý mong muốn, yêu cầu ai đó làm việc gì một cách lịch sự, trân trọng

To politely ask or request someone to do something, often showing respect or hospitality (e.g., invite, ask someone to join, offer someone to do something).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ăn hoặc uống [nói về người đối thoại, một cách lịch sự]

To invite someone to eat or drink (a polite way to offer food or drink to the person you are speaking to)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mời/

mời — to invite (formal), to ask/offer (informal). Động từ chỉ hành động kêu gọi ai đó đến, tham gia hoặc nhận một thứ gì đó. Thông dụng để mời người dự sự kiện, dùng cơm, hoặc đề nghị giúp đỡ; ở ngữ cảnh lịch sự, dùng nghĩa chính thức khi mời khách, đối tác (formal); khi thân mật có thể hiểu là rủ, mời thử, hoặc mời dùng đồ ăn, lời mời đơn giản (informal).

mời — to invite (formal), to ask/offer (informal). Động từ chỉ hành động kêu gọi ai đó đến, tham gia hoặc nhận một thứ gì đó. Thông dụng để mời người dự sự kiện, dùng cơm, hoặc đề nghị giúp đỡ; ở ngữ cảnh lịch sự, dùng nghĩa chính thức khi mời khách, đối tác (formal); khi thân mật có thể hiểu là rủ, mời thử, hoặc mời dùng đồ ăn, lời mời đơn giản (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.