Mời

Mời (Động từ)
Tỏ ý mong muốn, yêu cầu ai đó làm việc gì một cách lịch sự, trân trọng
To politely ask or request someone to do something, often showing respect or hospitality (e.g., invite, ask someone to join, offer someone to do something).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ăn hoặc uống [nói về người đối thoại, một cách lịch sự]
To invite someone to eat or drink (a polite way to offer food or drink to the person you are speaking to)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mời — to invite (formal), to ask/offer (informal). Động từ chỉ hành động kêu gọi ai đó đến, tham gia hoặc nhận một thứ gì đó. Thông dụng để mời người dự sự kiện, dùng cơm, hoặc đề nghị giúp đỡ; ở ngữ cảnh lịch sự, dùng nghĩa chính thức khi mời khách, đối tác (formal); khi thân mật có thể hiểu là rủ, mời thử, hoặc mời dùng đồ ăn, lời mời đơn giản (informal).
mời — to invite (formal), to ask/offer (informal). Động từ chỉ hành động kêu gọi ai đó đến, tham gia hoặc nhận một thứ gì đó. Thông dụng để mời người dự sự kiện, dùng cơm, hoặc đề nghị giúp đỡ; ở ngữ cảnh lịch sự, dùng nghĩa chính thức khi mời khách, đối tác (formal); khi thân mật có thể hiểu là rủ, mời thử, hoặc mời dùng đồ ăn, lời mời đơn giản (informal).
