ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mọi trong tiếng Anh

Mọi

Danh từTừ hạn định
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mọi(Danh từ)

01

Từ dùng để chỉ người dân tộc thiểu số có văn hoá và đời sống còn lạc hậu với ý khinh miệt [theo quan điểm kì thị dân tộc thời phong kiến, thực dân]

A derogatory term used to refer to an ethnic minority person perceived as culturally and socially backward (used with contempt, often in historical contexts of feudal or colonial discrimination)

被轻视的少数民族

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mọi(Từ hạn định)

01

Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng gồm tất cả những sự vật được nói đến

Used to refer to all of the people or things in a group; every one of them (an indefinite total amount)

所有人或所有事物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng gồm tất cả những khoảng thời gian được nói đến, thuộc về trước đây, cho đến nay

A determiner meaning 'all' or 'every' when referring to all times up to now (e.g., 'all the time', 'every time before now')

所有的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mọi/

mọi — English: (formal) everyone/everybody; (informal) folks/people. Từ loại: đại từ/phó từ chỉ lượng. Nghĩa: chỉ tất cả người hoặc mọi thứ trong một nhóm chung, thường dùng để nói tổng quát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, đời thường hoặc với bạn bè, gia đình.

mọi — English: (formal) everyone/everybody; (informal) folks/people. Từ loại: đại từ/phó từ chỉ lượng. Nghĩa: chỉ tất cả người hoặc mọi thứ trong một nhóm chung, thường dùng để nói tổng quát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, đời thường hoặc với bạn bè, gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.