Mọi

Mọi(Danh từ)
Từ dùng để chỉ người dân tộc thiểu số có văn hoá và đời sống còn lạc hậu với ý khinh miệt [theo quan điểm kì thị dân tộc thời phong kiến, thực dân]
A derogatory term used to refer to an ethnic minority person perceived as culturally and socially backward (used with contempt, often in historical contexts of feudal or colonial discrimination)
被轻视的少数民族
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mọi(Từ hạn định)
Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng gồm tất cả những sự vật được nói đến
Used to refer to all of the people or things in a group; every one of them (an indefinite total amount)
所有人或所有事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng gồm tất cả những khoảng thời gian được nói đến, thuộc về trước đây, cho đến nay
A determiner meaning 'all' or 'every' when referring to all times up to now (e.g., 'all the time', 'every time before now')
所有的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mọi — English: (formal) everyone/everybody; (informal) folks/people. Từ loại: đại từ/phó từ chỉ lượng. Nghĩa: chỉ tất cả người hoặc mọi thứ trong một nhóm chung, thường dùng để nói tổng quát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, đời thường hoặc với bạn bè, gia đình.
mọi — English: (formal) everyone/everybody; (informal) folks/people. Từ loại: đại từ/phó từ chỉ lượng. Nghĩa: chỉ tất cả người hoặc mọi thứ trong một nhóm chung, thường dùng để nói tổng quát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, đời thường hoặc với bạn bè, gia đình.
