ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mội trong tiếng Anh

Mội

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mội(Danh từ)

01

Mạch nước ngầm

Spring (an underground source of water that flows to the surface)

泉水

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mội/

mội: (formal) mội — (informal) không có từ thay thế phổ biến; từ hiếm gặp hoặc cổ. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ một đơn vị, người hoặc vật trong một nhóm, thường xuất hiện trong sách cũ hoặc phương ngữ. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết cổ, lịch sử hoặc trích dẫn tài liệu; tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, thay bằng “một” để diễn đạt trang trọng hay thường ngày.

mội: (formal) mội — (informal) không có từ thay thế phổ biến; từ hiếm gặp hoặc cổ. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ một đơn vị, người hoặc vật trong một nhóm, thường xuất hiện trong sách cũ hoặc phương ngữ. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết cổ, lịch sử hoặc trích dẫn tài liệu; tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, thay bằng “một” để diễn đạt trang trọng hay thường ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.