Mội

Mội(Danh từ)
Mạch nước ngầm
Spring (an underground source of water that flows to the surface)
泉水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mội: (formal) mội — (informal) không có từ thay thế phổ biến; từ hiếm gặp hoặc cổ. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ một đơn vị, người hoặc vật trong một nhóm, thường xuất hiện trong sách cũ hoặc phương ngữ. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết cổ, lịch sử hoặc trích dẫn tài liệu; tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, thay bằng “một” để diễn đạt trang trọng hay thường ngày.
mội: (formal) mội — (informal) không có từ thay thế phổ biến; từ hiếm gặp hoặc cổ. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ một đơn vị, người hoặc vật trong một nhóm, thường xuất hiện trong sách cũ hoặc phương ngữ. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết cổ, lịch sử hoặc trích dẫn tài liệu; tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, thay bằng “một” để diễn đạt trang trọng hay thường ngày.
