Môi giới

Môi giới(Động từ)
[người] làm trung gian để cho hai bên gặp gỡ, tiếp xúc, giao thiệp với nhau
To act as a middleman or go‑between; to arrange or introduce meetings, contacts, or interactions between two parties
中介,调解两方的联系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
môi giới: broker, agent (formal); middleman (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người hoặc doanh nghiệp đứng giữa hai bên để thu xếp giao dịch, mua bán hoặc cung cấp dịch vụ với hưởng hoa hồng. Sử dụng hình thức chính thức khi nói trong văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc báo chí; dùng cách nói thân mật hoặc "middleman" khi giao tiếp hàng ngày, không trang trọng hoặc giải thích đơn giản cho người mới học tiếng Anh.
môi giới: broker, agent (formal); middleman (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người hoặc doanh nghiệp đứng giữa hai bên để thu xếp giao dịch, mua bán hoặc cung cấp dịch vụ với hưởng hoa hồng. Sử dụng hình thức chính thức khi nói trong văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc báo chí; dùng cách nói thân mật hoặc "middleman" khi giao tiếp hàng ngày, không trang trọng hoặc giải thích đơn giản cho người mới học tiếng Anh.
