ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mối liên kết trong tiếng Anh

Mối liên kết

Cụm từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mối liên kết(Cụm từ)

01

Sự kết nối hoặc liên hệ giữa các phần hoặc yếu tố với nhau.

Connection or relationship between parts or elements.

各部分或元素之间的联系或关联

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mối liên kết(Danh từ)

01

Quan hệ hoặc sự gắn kết giữa hai hay nhiều phần tử, yếu tố, hay đối tượng với nhau.

A relationship or connection between two or more elements, factors, or objects.

两件或多件元素、因素或对象之间的联系或联结。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mối liên kết/

"Mối liên kết" trong tiếng Anh được dịch là "connection" (formal) hoặc "link" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ sự kết nối hoặc quan hệ giữa các đối tượng hoặc yếu tố. "Connection" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng và kỹ thuật, trong khi "link" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc các cuộc trò chuyện thân mật.

"Mối liên kết" trong tiếng Anh được dịch là "connection" (formal) hoặc "link" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ sự kết nối hoặc quan hệ giữa các đối tượng hoặc yếu tố. "Connection" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng và kỹ thuật, trong khi "link" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc các cuộc trò chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.