Mỏi mồm

Mỏi mồm(Cụm từ)
Nói nhiều đến mức mệt mỏi hoặc phát ngán; nói không ngừng cho đến khi hết chuyện.
To talk so much that you (or listeners) get tired or fed up; to go on talking endlessly until there’s nothing left to say (e.g., “talk someone’s ear off” or “talk nonstop”)
说得让人疲倦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) tired of talking; (informal) fed up with talking — cụm từ (tính từ miêu tả trạng thái). Mỏi mồm diễn tả cảm giác chán, mệt khi phải nói nhiều hoặc lặp lại điều cũ, thường kèm bực bội. Dùng trong giao tiếp thân mật khi than phiền hoặc ngừng cuộc trò chuyện; chọn dạng chính thức khi miêu tả khách quan, chọn dạng thông tục khi nói với bạn bè hoặc bộc lộ cảm xúc cá nhân.
(formal) tired of talking; (informal) fed up with talking — cụm từ (tính từ miêu tả trạng thái). Mỏi mồm diễn tả cảm giác chán, mệt khi phải nói nhiều hoặc lặp lại điều cũ, thường kèm bực bội. Dùng trong giao tiếp thân mật khi than phiền hoặc ngừng cuộc trò chuyện; chọn dạng chính thức khi miêu tả khách quan, chọn dạng thông tục khi nói với bạn bè hoặc bộc lộ cảm xúc cá nhân.
