ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mọi người trong tiếng Anh

Mọi người

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mọi người(Tính từ)

01

Đề cập đến nhiều người.

Referring to many people; everyone; people in general

所有人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mọi người/

mọi người — English: people (formal), everybody/everyone (informal). Danh từ: chỉ nhóm người nói chung. Nghĩa phổ biến là tập hợp các cá nhân hoặc toàn thể dân chúng trong một bối cảnh nhất định. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc phát biểu lịch sự; dùng dạng thân mật khi giao tiếp hàng ngày, trò chuyện hoặc thông báo không chính thức với nhóm bạn bè hoặc đồng nghiệp.

mọi người — English: people (formal), everybody/everyone (informal). Danh từ: chỉ nhóm người nói chung. Nghĩa phổ biến là tập hợp các cá nhân hoặc toàn thể dân chúng trong một bối cảnh nhất định. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc phát biểu lịch sự; dùng dạng thân mật khi giao tiếp hàng ngày, trò chuyện hoặc thông báo không chính thức với nhóm bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.