Mối quan tâm

Mối quan tâm(Danh từ)
Sự chú ý, sự để ý, sự lo lắng về một vấn đề hay sự việc
Concern — attention, worry, or interest about a matter or issue
关注
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người hoặc vật được coi trọng, được chú ý đến trong một hoàn cảnh nào đó
A person or thing that is given attention or considered important in a particular situation; something of concern or interest
关注的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mối quan tâm — concern (formal), interest/worry (informal). Danh từ: chỉ vấn đề, điều khiến ai đó để tâm hoặc bận lòng. Định nghĩa ngắn: sự quan tâm đến một vấn đề, người hoặc tình huống cần chú ý. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo hoặc thảo luận chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để diễn tả sở thích hoặc lo lắng cá nhân.
mối quan tâm — concern (formal), interest/worry (informal). Danh từ: chỉ vấn đề, điều khiến ai đó để tâm hoặc bận lòng. Định nghĩa ngắn: sự quan tâm đến một vấn đề, người hoặc tình huống cần chú ý. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo hoặc thảo luận chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để diễn tả sở thích hoặc lo lắng cá nhân.
