Mối tình tay ba

Mối tình tay ba(Thành ngữ)
Tình yêu phức tạp giữa ba người, thường là hai người con trai và một người con gái hoặc hai người con gái và một người con trai, có sự tranh giành tình cảm lẫn nhau.
A love triangle — a complicated romantic situation involving three people (for example, two men and one woman or two women and one man) where feelings are shared and people compete for each other’s affection.
三角恋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mối tình tay ba: (formal) love triangle; (informal) triangle romance. Danh từ. Danh từ chỉ tình huống cảm xúc, khi ba người liên quan trong một mối quan hệ tình cảm phức tạp. Dùng từ formal khi mô tả văn viết, báo chí, phân tích xã hội; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, truyện gossip hoặc khi nói thân mật về chuyện tình cảm cá nhân.
mối tình tay ba: (formal) love triangle; (informal) triangle romance. Danh từ. Danh từ chỉ tình huống cảm xúc, khi ba người liên quan trong một mối quan hệ tình cảm phức tạp. Dùng từ formal khi mô tả văn viết, báo chí, phân tích xã hội; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, truyện gossip hoặc khi nói thân mật về chuyện tình cảm cá nhân.
