Môi trường làm việc

Môi trường làm việc(Cụm từ)
Nơi hoặc không gian mà con người thực hiện các công việc, nhiệm vụ của mình trong quá trình làm việc.
The place or environment where people perform their work, tasks, or duties during their job.
这是人们在工作过程中执行任务和完成工作的场所或空间。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Môi trường làm việc" dịch sang tiếng Anh là "working environment" (formal) hoặc "workplace" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ không gian và điều kiện nơi một người thực hiện công việc. Thuật ngữ formal thường dùng trong văn bản chuyên môn và báo cáo chính thức, trong khi informal thích hợp dùng khi trò chuyện hoặc thảo luận không trang trọng về nơi làm việc.
"Môi trường làm việc" dịch sang tiếng Anh là "working environment" (formal) hoặc "workplace" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ không gian và điều kiện nơi một người thực hiện công việc. Thuật ngữ formal thường dùng trong văn bản chuyên môn và báo cáo chính thức, trong khi informal thích hợp dùng khi trò chuyện hoặc thảo luận không trang trọng về nơi làm việc.
