ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Môi trường trong tiếng Anh

Môi trường

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Môi trường(Danh từ)

01

Nơi xảy ra một hiện tượng hoặc diễn ra một quá trình, trong quan hệ với hiện tượng, quá trình ấy

The surrounding conditions or place where an event or process happens; the setting or environment in which something occurs

环境

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Toàn bộ những điều kiện tự nhiên, xã hội, trong đó con người hay một sinh vật tồn tại, phát triển, trong quan hệ với con người, với sinh vật ấy

The surroundings or conditions—both natural and social—in which a person or living thing exists and develops, especially in relation to other people and organisms.

环境

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/môi trường/

môi trường — (formal) environment; (informal) surroundings. Danh từ: chỉ tổng thể các yếu tố tự nhiên, xã hội xung quanh ảnh hưởng đến sống còn và phát triển của sinh vật hoặc hoạt động con người. Định nghĩa ngắn: không gian và điều kiện vật lý, sinh học, xã hội bao quanh một đối tượng. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết khoa học, chính thức; (informal) khi nói đời thường, giao tiếp thân mật.

môi trường — (formal) environment; (informal) surroundings. Danh từ: chỉ tổng thể các yếu tố tự nhiên, xã hội xung quanh ảnh hưởng đến sống còn và phát triển của sinh vật hoặc hoạt động con người. Định nghĩa ngắn: không gian và điều kiện vật lý, sinh học, xã hội bao quanh một đối tượng. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết khoa học, chính thức; (informal) khi nói đời thường, giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.