Mom

Mom(Danh từ)
Phần đất ở bờ nhô ra phía lòng sông
A piece of land that projects from the bank out into the river (a small headland or promontory along a river)
河边突出的小土地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mom (informal: mẹ; formal: mother) — danh từ chỉ người mẹ trong gia đình. Nghĩa phổ biến: người sinh ra, nuôi dưỡng và chăm sóc con cái. Dùng "mother" trong văn viết, trang trọng, tài liệu hoặc khi tôn kính; dùng "mom" trong giao tiếp thân mật, giữa các thành viên gia đình hoặc bạn bè thân. Chú ý: ở tiếng Việt, "mẹ" là từ phổ thông, tương đương "mom"/"mum" trong ngữ cảnh thân mật.
mom (informal: mẹ; formal: mother) — danh từ chỉ người mẹ trong gia đình. Nghĩa phổ biến: người sinh ra, nuôi dưỡng và chăm sóc con cái. Dùng "mother" trong văn viết, trang trọng, tài liệu hoặc khi tôn kính; dùng "mom" trong giao tiếp thân mật, giữa các thành viên gia đình hoặc bạn bè thân. Chú ý: ở tiếng Việt, "mẹ" là từ phổ thông, tương đương "mom"/"mum" trong ngữ cảnh thân mật.
