ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mom trong tiếng Anh

Mom

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mom(Danh từ)

01

Phần đất ở bờ nhô ra phía lòng sông

A piece of land that projects from the bank out into the river (a small headland or promontory along a river)

河边突出的小土地

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mom/

mom (informal: mẹ; formal: mother) — danh từ chỉ người mẹ trong gia đình. Nghĩa phổ biến: người sinh ra, nuôi dưỡng và chăm sóc con cái. Dùng "mother" trong văn viết, trang trọng, tài liệu hoặc khi tôn kính; dùng "mom" trong giao tiếp thân mật, giữa các thành viên gia đình hoặc bạn bè thân. Chú ý: ở tiếng Việt, "mẹ" là từ phổ thông, tương đương "mom"/"mum" trong ngữ cảnh thân mật.

mom (informal: mẹ; formal: mother) — danh từ chỉ người mẹ trong gia đình. Nghĩa phổ biến: người sinh ra, nuôi dưỡng và chăm sóc con cái. Dùng "mother" trong văn viết, trang trọng, tài liệu hoặc khi tôn kính; dùng "mom" trong giao tiếp thân mật, giữa các thành viên gia đình hoặc bạn bè thân. Chú ý: ở tiếng Việt, "mẹ" là từ phổ thông, tương đương "mom"/"mum" trong ngữ cảnh thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.