Mõm mòm

Mõm mòm(Tính từ)
Quá thời gian
Out of date; past its time
过时
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mõm mòm — (informal) “munch, nibble”; không có dạng formal phổ biến. Từ là tiếng địa phương mô tả hành vi (động từ) chỉ việc ăn nhai, gặm nhấm hoặc cắn nhỏ thức ăn một cách rón rén hoặc liên tục. Dùng khi nói chuyện thân mật, mô tả hành động ăn nhẹ, gặm vặt; tránh dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết chính thức, nơi cần từ ngắn gọn và trung tính hơn.
mõm mòm — (informal) “munch, nibble”; không có dạng formal phổ biến. Từ là tiếng địa phương mô tả hành vi (động từ) chỉ việc ăn nhai, gặm nhấm hoặc cắn nhỏ thức ăn một cách rón rén hoặc liên tục. Dùng khi nói chuyện thân mật, mô tả hành động ăn nhẹ, gặm vặt; tránh dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết chính thức, nơi cần từ ngắn gọn và trung tính hơn.
