Moment

Moment(Danh từ)
Khoảnh khắc, thời điểm rất ngắn trong thời gian.
A very short period of time; a brief instant or point in time (e.g., “wait a moment,” “in that moment”).
瞬间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lúc đại biểu cho một thời điểm hoặc điểm cụ thể trong quá trình diễn ra sự việc.
A short point in time; a specific moment or instant during an event or process.
瞬间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
moment — (formal) moment; (informal) sec/instant. Danh từ: chỉ một khoảng thời gian ngắn, khoảnh khắc. Nghĩa phổ biến nhất là một điểm thời gian ngắn hoặc thời khắc cảm xúc quan trọng. Dùng từ formal “moment” trong văn viết hoặc dịch thuật, còn informal “sec/instant” phù hợp giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi muốn nhấn mạnh tính nhanh chóng.
moment — (formal) moment; (informal) sec/instant. Danh từ: chỉ một khoảng thời gian ngắn, khoảnh khắc. Nghĩa phổ biến nhất là một điểm thời gian ngắn hoặc thời khắc cảm xúc quan trọng. Dùng từ formal “moment” trong văn viết hoặc dịch thuật, còn informal “sec/instant” phù hợp giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi muốn nhấn mạnh tính nhanh chóng.
