ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Moment trong tiếng Anh

Moment

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moment(Danh từ)

01

Khoảnh khắc, thời điểm rất ngắn trong thời gian.

A very short period of time; a brief instant or point in time (e.g., “wait a moment,” “in that moment”).

瞬间

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lúc đại biểu cho một thời điểm hoặc điểm cụ thể trong quá trình diễn ra sự việc.

A short point in time; a specific moment or instant during an event or process.

瞬间

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/moment/

moment — (formal) moment; (informal) sec/instant. Danh từ: chỉ một khoảng thời gian ngắn, khoảnh khắc. Nghĩa phổ biến nhất là một điểm thời gian ngắn hoặc thời khắc cảm xúc quan trọng. Dùng từ formal “moment” trong văn viết hoặc dịch thuật, còn informal “sec/instant” phù hợp giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi muốn nhấn mạnh tính nhanh chóng.

moment — (formal) moment; (informal) sec/instant. Danh từ: chỉ một khoảng thời gian ngắn, khoảnh khắc. Nghĩa phổ biến nhất là một điểm thời gian ngắn hoặc thời khắc cảm xúc quan trọng. Dùng từ formal “moment” trong văn viết hoặc dịch thuật, còn informal “sec/instant” phù hợp giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi muốn nhấn mạnh tính nhanh chóng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.