Món ăn

Món ăn(Danh từ)
Thức ăn được nấu theo cách thức nhất định
A prepared dish or food item cooked in a particular way (e.g., a specific recipe or course)
一道菜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
món ăn (English: dish, meal) (formal) / món (informal) — danh từ. Chỉ thức ăn đã được chế biến hoặc bày biện để ăn, có thể là một món riêng lẻ trong bữa hoặc toàn bộ bữa ăn tùy ngữ cảnh. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, menu, nhà hàng hoặc trao đổi lịch sự; dùng informal trong giao tiếp thân mật, với bạn bè hoặc khi nhắc nhanh tên món.
món ăn (English: dish, meal) (formal) / món (informal) — danh từ. Chỉ thức ăn đã được chế biến hoặc bày biện để ăn, có thể là một món riêng lẻ trong bữa hoặc toàn bộ bữa ăn tùy ngữ cảnh. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, menu, nhà hàng hoặc trao đổi lịch sự; dùng informal trong giao tiếp thân mật, với bạn bè hoặc khi nhắc nhanh tên món.
