ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Món chính trong tiếng Anh

Món chính

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Món chính(Danh từ)

01

Món ăn chủ yếu, quan trọng nhất trong bữa ăn, thường được phục vụ sau món khai vị và trước món tráng miệng

The main course — the most important or substantial dish in a meal, usually served after appetizers and before dessert

主菜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/món chính/

món chính — main course (formal). danh từ: chỉ món ăn chủ đạo trong bữa chính hoặc bữa tối. Định nghĩa ngắn: món được phục vụ sau khai vị, thường nhiều khẩu phần và dinh dưỡng hơn. Hướng dẫn dùng: dùng “main course” trong giao tiếp trang trọng, thực đơn nhà hàng hoặc khi nói về bữa ăn theo trình tự; trong giao tiếp thân mật có thể dùng “main” hoặc nói đơn giản là “entrée”/“main dish” tùy ngữ cảnh.

món chính — main course (formal). danh từ: chỉ món ăn chủ đạo trong bữa chính hoặc bữa tối. Định nghĩa ngắn: món được phục vụ sau khai vị, thường nhiều khẩu phần và dinh dưỡng hơn. Hướng dẫn dùng: dùng “main course” trong giao tiếp trang trọng, thực đơn nhà hàng hoặc khi nói về bữa ăn theo trình tự; trong giao tiếp thân mật có thể dùng “main” hoặc nói đơn giản là “entrée”/“main dish” tùy ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.