Món đặc biệt

Món đặc biệt(Danh từ)
Món ăn nổi bật hơn các món khác trong thực đơn, thường được chọn làm đại diện hoặc có cách chế biến, hương vị riêng biệt, độc đáo.
A dish that stands out on a menu, often chosen as the restaurant’s signature or specialty; it has a distinctive preparation or flavor that makes it unique compared with other dishes.
特色菜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
món đặc biệt — English: (formal) special dish; (informal) house specialty. Danh từ: chỉ một món ăn được nhà hàng hoặc đầu bếp giới thiệu riêng. Định nghĩa ngắn: món được chế biến hoặc trình bày khác thường, thường là đặc trưng của nơi đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết menu hoặc nói lịch sự, dùng (informal) khi giới thiệu thân mật hoặc gợi ý món ăn cho bạn bè.
món đặc biệt — English: (formal) special dish; (informal) house specialty. Danh từ: chỉ một món ăn được nhà hàng hoặc đầu bếp giới thiệu riêng. Định nghĩa ngắn: món được chế biến hoặc trình bày khác thường, thường là đặc trưng của nơi đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết menu hoặc nói lịch sự, dùng (informal) khi giới thiệu thân mật hoặc gợi ý món ăn cho bạn bè.
