ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Môn địa lý trong tiếng Anh

Môn địa lý

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Môn địa lý(Danh từ)

01

Ngành học nghiên cứu về vị trí, địa hình, khí hậu, dân cư và các hiện tượng tự nhiên cũng như xã hội của Trái Đất.

The academic subject that studies the Earth's locations, landforms, climate, population, and natural and human-related phenomena.

研究地球的地理、气候和人口等现象的学科

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/môn địa lý/

môn địa lý — Geography (formal). danh từ: môn học nghiên cứu bề mặt Trái Đất, vùng lãnh thổ, khí hậu, dân cư và tài nguyên. Định nghĩa ngắn: lĩnh vực học thuật mô tả vị trí, đặc điểm tự nhiên và mối quan hệ giữa con người với môi trường. Ngữ cảnh: dùng “Geography” trong văn viết, học thuật và tài liệu chính thức; ít có dạng thông tục khác, trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn “địa lý”.

môn địa lý — Geography (formal). danh từ: môn học nghiên cứu bề mặt Trái Đất, vùng lãnh thổ, khí hậu, dân cư và tài nguyên. Định nghĩa ngắn: lĩnh vực học thuật mô tả vị trí, đặc điểm tự nhiên và mối quan hệ giữa con người với môi trường. Ngữ cảnh: dùng “Geography” trong văn viết, học thuật và tài liệu chính thức; ít có dạng thông tục khác, trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn “địa lý”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.