Môn địa lý

Môn địa lý(Danh từ)
Ngành học nghiên cứu về vị trí, địa hình, khí hậu, dân cư và các hiện tượng tự nhiên cũng như xã hội của Trái Đất.
The academic subject that studies the Earth's locations, landforms, climate, population, and natural and human-related phenomena.
研究地球的地理、气候和人口等现象的学科
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
môn địa lý — Geography (formal). danh từ: môn học nghiên cứu bề mặt Trái Đất, vùng lãnh thổ, khí hậu, dân cư và tài nguyên. Định nghĩa ngắn: lĩnh vực học thuật mô tả vị trí, đặc điểm tự nhiên và mối quan hệ giữa con người với môi trường. Ngữ cảnh: dùng “Geography” trong văn viết, học thuật và tài liệu chính thức; ít có dạng thông tục khác, trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn “địa lý”.
môn địa lý — Geography (formal). danh từ: môn học nghiên cứu bề mặt Trái Đất, vùng lãnh thổ, khí hậu, dân cư và tài nguyên. Định nghĩa ngắn: lĩnh vực học thuật mô tả vị trí, đặc điểm tự nhiên và mối quan hệ giữa con người với môi trường. Ngữ cảnh: dùng “Geography” trong văn viết, học thuật và tài liệu chính thức; ít có dạng thông tục khác, trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn “địa lý”.
