Môn thể dục

Môn thể dục(Danh từ)
Một bộ môn thể thao nhằm rèn luyện sức khỏe, kỹ năng và sự dẻo dai của cơ thể thông qua các bài tập thể dục.
A sport discipline aimed at training health, skills, and body flexibility through physical exercises.
通过体育锻炼,训练健康、技能和身体柔韧性的运动项目。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Môn thể dục" trong tiếng Anh thường được dịch là "physical education" (formal) và "P.E." (informal). Đây là danh từ chỉ một môn học về rèn luyện cơ thể và sức khỏe qua các hoạt động thể chất. Thuật ngữ "physical education" được dùng trong môi trường giáo dục chính thức, còn "P.E." thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa học sinh và giáo viên.
"Môn thể dục" trong tiếng Anh thường được dịch là "physical education" (formal) và "P.E." (informal). Đây là danh từ chỉ một môn học về rèn luyện cơ thể và sức khỏe qua các hoạt động thể chất. Thuật ngữ "physical education" được dùng trong môi trường giáo dục chính thức, còn "P.E." thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa học sinh và giáo viên.
