Mông

Mông(Danh từ)
Khối thịt dày và chắc ở hai bên hậu môn
Buttocks; the thick, firm flesh on either side of the anus (commonly called the butt or backside)
臀部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mông(Động từ)
Mông má [nói tắt]
To brush off or ignore someone’s words or feelings (slang); to shrug off
无视
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mông(Tính từ)
[nhìn] xa về phía trước, vẻ như đang nghĩ ngợi, trông mong điều gì
Looking into the distance as if deep in thought; gazing ahead with a thoughtful or expectant expression
望向远方,似在思考
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mông — English: buttock(s) (formal), butt/bum (informal). Danh từ: chỉ phần cơ thể phía sau hông dưới lưng. Định nghĩa ngắn: mông là vùng cơ bắp và mô mỡ ở phía sau thân người, thường dùng để ngồi và bảo vệ xương chậu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói y tế hoặc lịch sự; dùng informal trong giao tiếp thân mật hoặc hài hước.
mông — English: buttock(s) (formal), butt/bum (informal). Danh từ: chỉ phần cơ thể phía sau hông dưới lưng. Định nghĩa ngắn: mông là vùng cơ bắp và mô mỡ ở phía sau thân người, thường dùng để ngồi và bảo vệ xương chậu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói y tế hoặc lịch sự; dùng informal trong giao tiếp thân mật hoặc hài hước.
