ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mông trong tiếng Anh

Mông

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mông(Danh từ)

01

Khối thịt dày và chắc ở hai bên hậu môn

Buttocks; the thick, firm flesh on either side of the anus (commonly called the butt or backside)

臀部

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mông(Động từ)

01

Mông má [nói tắt]

To brush off or ignore someone’s words or feelings (slang); to shrug off

无视

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mông(Tính từ)

01

[nhìn] xa về phía trước, vẻ như đang nghĩ ngợi, trông mong điều gì

Looking into the distance as if deep in thought; gazing ahead with a thoughtful or expectant expression

望向远方,似在思考

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mông/

mông — English: buttock(s) (formal), butt/bum (informal). Danh từ: chỉ phần cơ thể phía sau hông dưới lưng. Định nghĩa ngắn: mông là vùng cơ bắp và mô mỡ ở phía sau thân người, thường dùng để ngồi và bảo vệ xương chậu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói y tế hoặc lịch sự; dùng informal trong giao tiếp thân mật hoặc hài hước.

mông — English: buttock(s) (formal), butt/bum (informal). Danh từ: chỉ phần cơ thể phía sau hông dưới lưng. Định nghĩa ngắn: mông là vùng cơ bắp và mô mỡ ở phía sau thân người, thường dùng để ngồi và bảo vệ xương chậu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói y tế hoặc lịch sự; dùng informal trong giao tiếp thân mật hoặc hài hước.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.