ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Móng chân trong tiếng Anh

Móng chân

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Móng chân (Danh từ)

01

Phần cứng, mảnh mỏng bao phủ đầu ngón chân, tạo thành lớp bảo vệ và giúp ngón chân cứng cáp hơn.

The hard, thin plate that covers the tip of a toe, protecting it and making the toe firmer (toe nail).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/móng chân/

móng chân: (formal) toenail; (informal) nail (toe) — danh từ. Móng chân là phần sừng cứng che bảo vệ đầu ngón chân, thường cắt tỉa khi chăm sóc cá nhân. Dùng từ formal khi nói về y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc hướng dẫn chính xác; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, làm đẹp hoặc khi không cần phân biệt rõ với móng tay.

móng chân: (formal) toenail; (informal) nail (toe) — danh từ. Móng chân là phần sừng cứng che bảo vệ đầu ngón chân, thường cắt tỉa khi chăm sóc cá nhân. Dùng từ formal khi nói về y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc hướng dẫn chính xác; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, làm đẹp hoặc khi không cần phân biệt rõ với móng tay.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.