Móng chân

Móng chân (Danh từ)
Phần cứng, mảnh mỏng bao phủ đầu ngón chân, tạo thành lớp bảo vệ và giúp ngón chân cứng cáp hơn.
The hard, thin plate that covers the tip of a toe, protecting it and making the toe firmer (toe nail).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
móng chân: (formal) toenail; (informal) nail (toe) — danh từ. Móng chân là phần sừng cứng che bảo vệ đầu ngón chân, thường cắt tỉa khi chăm sóc cá nhân. Dùng từ formal khi nói về y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc hướng dẫn chính xác; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, làm đẹp hoặc khi không cần phân biệt rõ với móng tay.
móng chân: (formal) toenail; (informal) nail (toe) — danh từ. Móng chân là phần sừng cứng che bảo vệ đầu ngón chân, thường cắt tỉa khi chăm sóc cá nhân. Dùng từ formal khi nói về y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc hướng dẫn chính xác; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, làm đẹp hoặc khi không cần phân biệt rõ với móng tay.
