Mông lung

Mông lung (Tính từ)
[khoảng không gian] rộng và lờ mờ, không rõ nét, gây cảm giác hư ảo
(of a space) vague and indistinct; hazy and dreamy—wide and dim, giving a sense of unreality or blurred outlines
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[ý nghĩ] rộng và lan man, không tập trung, không rõ nét
Vague; unfocused — describing thoughts or ideas that are broad, rambling, not clear, or lacking concentration
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mông lung — English: vague (formal), hazy/unclear (informal). Tính từ mô tả trạng thái thiếu rõ ràng, khó nắm bắt hoặc dễ gây nhầm lẫn. Động từ thường không dùng; dùng để nói suy nghĩ, ký ức hoặc thông tin mơ hồ. Dùng (formal) khi viết, thuyết trình hoặc phân tích; dùng (informal) khi trò chuyện thân mật, miêu tả cảm giác lơ mơ, không chắc chắn.
mông lung — English: vague (formal), hazy/unclear (informal). Tính từ mô tả trạng thái thiếu rõ ràng, khó nắm bắt hoặc dễ gây nhầm lẫn. Động từ thường không dùng; dùng để nói suy nghĩ, ký ức hoặc thông tin mơ hồ. Dùng (formal) khi viết, thuyết trình hoặc phân tích; dùng (informal) khi trò chuyện thân mật, miêu tả cảm giác lơ mơ, không chắc chắn.
