Mong muốn

Mong muốn(Động từ)
Muốn và hi vọng có được, đạt được
To want and hope to have or achieve something; to desire or wish for something
渴望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mong muốn — (formal) desire, wish; (informal) want; danh từ/động từ. Là danh từ chỉ cảm giác khao khát hoặc mục tiêu muốn đạt được; là động từ chỉ hành động muốn hoặc ao ước một điều gì đó. Dùng hình thức formal khi viết văn, thuyết trình, trao đổi trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hay nói chuyện thân mật với bạn bè và người quen.
mong muốn — (formal) desire, wish; (informal) want; danh từ/động từ. Là danh từ chỉ cảm giác khao khát hoặc mục tiêu muốn đạt được; là động từ chỉ hành động muốn hoặc ao ước một điều gì đó. Dùng hình thức formal khi viết văn, thuyết trình, trao đổi trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hay nói chuyện thân mật với bạn bè và người quen.
