Mỏng tang

Mỏng tang (Tính từ)
Rất mỏng và nhẹ
Very thin and light (delicate and easily moved or torn)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mỏng tang — (formal) thin as paper; (informal) waif-like. Tính từ. Diễn tả vật hay người có bề dày rất mỏng, nhẹ hoặc cơ thể gầy yếu, mảnh khảnh. Dùng dạng chính thức khi mô tả vật mỏng manh, dễ rách; dạng thông tục khi nói thân hình người gầy, mảnh. Tránh dùng trong văn trang trọng để chỉ con người nếu có thể gây xúc phạm.
mỏng tang — (formal) thin as paper; (informal) waif-like. Tính từ. Diễn tả vật hay người có bề dày rất mỏng, nhẹ hoặc cơ thể gầy yếu, mảnh khảnh. Dùng dạng chính thức khi mô tả vật mỏng manh, dễ rách; dạng thông tục khi nói thân hình người gầy, mảnh. Tránh dùng trong văn trang trọng để chỉ con người nếu có thể gây xúc phạm.
