ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mỏng tang trong tiếng Anh

Mỏng tang

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mỏng tang (Tính từ)

01

Rất mỏng và nhẹ

Very thin and light (delicate and easily moved or torn)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mỏng tang/

mỏng tang — (formal) thin as paper; (informal) waif-like. Tính từ. Diễn tả vật hay người có bề dày rất mỏng, nhẹ hoặc cơ thể gầy yếu, mảnh khảnh. Dùng dạng chính thức khi mô tả vật mỏng manh, dễ rách; dạng thông tục khi nói thân hình người gầy, mảnh. Tránh dùng trong văn trang trọng để chỉ con người nếu có thể gây xúc phạm.

mỏng tang — (formal) thin as paper; (informal) waif-like. Tính từ. Diễn tả vật hay người có bề dày rất mỏng, nhẹ hoặc cơ thể gầy yếu, mảnh khảnh. Dùng dạng chính thức khi mô tả vật mỏng manh, dễ rách; dạng thông tục khi nói thân hình người gầy, mảnh. Tránh dùng trong văn trang trọng để chỉ con người nếu có thể gây xúc phạm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.