ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Montage trong tiếng Anh

Montage

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Montage(Danh từ)

01

Việc lựa chọn và tập hợp những cảnh đã quay được cho thành một cuốn phim

The process of selecting and assembling filmed scenes into a finished film; editing together footage to create a sequence or movie

剪辑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/montage/

montage (formal: montage) (informal: cắt dựng) — danh từ. Danh từ chỉ kỹ thuật ghép nối các cảnh, hình ảnh hoặc âm thanh lại thành một đoạn liên tục để biểu đạt ý tưởng, tóm tắt thời gian hoặc tạo nhịp điệu. Thường dùng trong ngôn ngữ chuyên ngành phim ảnh, truyền hình và video; dùng từ formal khi viết/trao đổi học thuật, đạo diễn, và dùng informal trong giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp hoặc khán giả phổ thông.

montage (formal: montage) (informal: cắt dựng) — danh từ. Danh từ chỉ kỹ thuật ghép nối các cảnh, hình ảnh hoặc âm thanh lại thành một đoạn liên tục để biểu đạt ý tưởng, tóm tắt thời gian hoặc tạo nhịp điệu. Thường dùng trong ngôn ngữ chuyên ngành phim ảnh, truyền hình và video; dùng từ formal khi viết/trao đổi học thuật, đạo diễn, và dùng informal trong giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp hoặc khán giả phổ thông.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.