Montage

Montage(Danh từ)
Việc lựa chọn và tập hợp những cảnh đã quay được cho thành một cuốn phim
The process of selecting and assembling filmed scenes into a finished film; editing together footage to create a sequence or movie
剪辑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
montage (formal: montage) (informal: cắt dựng) — danh từ. Danh từ chỉ kỹ thuật ghép nối các cảnh, hình ảnh hoặc âm thanh lại thành một đoạn liên tục để biểu đạt ý tưởng, tóm tắt thời gian hoặc tạo nhịp điệu. Thường dùng trong ngôn ngữ chuyên ngành phim ảnh, truyền hình và video; dùng từ formal khi viết/trao đổi học thuật, đạo diễn, và dùng informal trong giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp hoặc khán giả phổ thông.
montage (formal: montage) (informal: cắt dựng) — danh từ. Danh từ chỉ kỹ thuật ghép nối các cảnh, hình ảnh hoặc âm thanh lại thành một đoạn liên tục để biểu đạt ý tưởng, tóm tắt thời gian hoặc tạo nhịp điệu. Thường dùng trong ngôn ngữ chuyên ngành phim ảnh, truyền hình và video; dùng từ formal khi viết/trao đổi học thuật, đạo diễn, và dùng informal trong giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp hoặc khán giả phổ thông.
