ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mọt gông trong tiếng Anh

Mọt gông

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mọt gông(Tính từ)

01

[bị tù] rất lâu, không biết đến ngày nào mới được ra

Locked up/jailed for a very long time — imprisoned for an indefinite, possibly very long period (not knowing when one will be released)

长期监禁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mọt gông/

(formal) bookworm, (informal) nerd; danh từ. Mọt gông là cách gọi mỉa mai người say mê sách hoặc học hành quá mức, thường mất cân bằng xã hội. Danh từ chỉ người thích đọc, tìm hiểu nhưng bị coi là lỗi thời hoặc lạc lõng. Dùng dạng trang trọng khi dịch sang Anh ngữ, dùng dạng thông tục khi nói đùa hoặc chế giễu bạn bè; tránh dùng trong văn bản lịch sự.

(formal) bookworm, (informal) nerd; danh từ. Mọt gông là cách gọi mỉa mai người say mê sách hoặc học hành quá mức, thường mất cân bằng xã hội. Danh từ chỉ người thích đọc, tìm hiểu nhưng bị coi là lỗi thời hoặc lạc lõng. Dùng dạng trang trọng khi dịch sang Anh ngữ, dùng dạng thông tục khi nói đùa hoặc chế giễu bạn bè; tránh dùng trong văn bản lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.