Một mặt

Một mặt(Trạng từ)
Sự đồng thời của hai việc
At the same time; simultaneously — indicating that two things happen or are true concurrently.
同时
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) on one hand; (informal) on one side — cụm từ, thường dùng như liên từ/thuật ngữ chuyển ý để giới thiệu một khía cạnh đối lập hoặc bổ sung. Nghĩa phổ biến: nêu ra một mặt của vấn đề trước khi so sánh với mặt khác. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thảo luận trang trọng; dùng (informal) trong hội thoại nhẹ, nói chuyện hàng ngày khi muốn tách ý ngắn gọn.
(formal) on one hand; (informal) on one side — cụm từ, thường dùng như liên từ/thuật ngữ chuyển ý để giới thiệu một khía cạnh đối lập hoặc bổ sung. Nghĩa phổ biến: nêu ra một mặt của vấn đề trước khi so sánh với mặt khác. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thảo luận trang trọng; dùng (informal) trong hội thoại nhẹ, nói chuyện hàng ngày khi muốn tách ý ngắn gọn.
