Một mình

Một mình(Trạng từ)
Chỉ có riêng bản thân, không có ai khác đi cùng hoặc ở bên cạnh
Alone — by oneself; having no one else with you or beside you
独自
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một mình(Tính từ)
Ở trạng thái không có ai bên cạnh, không có sự hiện diện của người khác
Alone — being in a state without anyone else present; having no other people with you
独自
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) alone; (informal) by oneself. Từ loại: trạng từ/phía chỉ trạng thái. Nghĩa chính: chỉ trạng thái không có người khác, tự mình làm việc hoặc ở một mình. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi cần trang trọng hoặc giải thích tình trạng, dùng (informal) trong giao tiếp đời thường; có thể kết hợp với động từ để nhấn mạnh hành động tự thực hiện hoặc trạng thái cô đơn.
(formal) alone; (informal) by oneself. Từ loại: trạng từ/phía chỉ trạng thái. Nghĩa chính: chỉ trạng thái không có người khác, tự mình làm việc hoặc ở một mình. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi cần trang trọng hoặc giải thích tình trạng, dùng (informal) trong giao tiếp đời thường; có thể kết hợp với động từ để nhấn mạnh hành động tự thực hiện hoặc trạng thái cô đơn.
