Một năm

Một năm(Danh từ)
Khoảng thời gian gồm mười hai tháng liên tiếp, tính từ một điểm bất kỳ trong năm.
A period of twelve consecutive months counted from any starting point in the year; a 12-month period.
一年
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
một năm — English: (formal) one year, (informal) a year; danh từ. Nghĩa chính: khoảng thời gian 12 tháng hoặc chu kỳ lịch từ một ngày cùng tên năm này đến năm sau. Dùng khi nói về độ dài thời gian, tuổi, kế hoạch, hoặc lịch trình; dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, công văn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc tóm tắt nhanh.
một năm — English: (formal) one year, (informal) a year; danh từ. Nghĩa chính: khoảng thời gian 12 tháng hoặc chu kỳ lịch từ một ngày cùng tên năm này đến năm sau. Dùng khi nói về độ dài thời gian, tuổi, kế hoạch, hoặc lịch trình; dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, công văn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc tóm tắt nhanh.
