Một thời

Một thời(Trạng từ)
Thời gian về quá khứ
Once (a period of time in the past); formerly
曾经
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
một thời — “once” (formal) / “a while ago” (informal). Từ ghép là cụm từ, thường đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian. Nghĩa phổ biến: diễn tả một khoảng thời gian trong quá khứ, đã xảy ra nhưng không nêu rõ thời gian chính xác. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả lịch sử hoặc hồi tưởng trang trọng; dùng (informal) trong hội thoại, kể chuyện đời thường hoặc nhắc lại sự việc đã qua một cách nhẹ nhàng.
một thời — “once” (formal) / “a while ago” (informal). Từ ghép là cụm từ, thường đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian. Nghĩa phổ biến: diễn tả một khoảng thời gian trong quá khứ, đã xảy ra nhưng không nêu rõ thời gian chính xác. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả lịch sử hoặc hồi tưởng trang trọng; dùng (informal) trong hội thoại, kể chuyện đời thường hoặc nhắc lại sự việc đã qua một cách nhẹ nhàng.
