ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Một trăm trong tiếng Anh

Một trăm

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Một trăm(Danh từ)

01

Số 100, gồm một trăm đơn vị.

The number 100, consisting of one hundred units.

数字100,由一百个单位组成。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Một trăm(Tính từ)

01

Số đếm, biểu thị số 100 hay 1^2 × 10^2.

A numeral representing the number 100 or 1 × 10^2.

表示数字100,即十的平方。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/một trăm/

"Một trăm" trong tiếng Anh là "one hundred" (chính thức). Đây là cụm từ số từ dùng để chỉ số lượng 100, thuộc loại danh từ. Nó được sử dụng khi đếm số lượng hoặc biểu thị giá trị trong các tình huống trang trọng hoặc học thuật. Không có dạng thân mật thay thế phổ biến, nên "one hundred" luôn phù hợp trong mọi ngữ cảnh đếm số hoặc đo lường.

"Một trăm" trong tiếng Anh là "one hundred" (chính thức). Đây là cụm từ số từ dùng để chỉ số lượng 100, thuộc loại danh từ. Nó được sử dụng khi đếm số lượng hoặc biểu thị giá trị trong các tình huống trang trọng hoặc học thuật. Không có dạng thân mật thay thế phổ biến, nên "one hundred" luôn phù hợp trong mọi ngữ cảnh đếm số hoặc đo lường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.