Mũ

Mũ(Danh từ)
Đồ dùng để đội trên đầu, úp chụp sát tóc, để che mưa, nắng, v.v.
Hat — a head covering worn to protect from rain, sun, or for style; a cap or other item placed on the head
帽子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận có hình dáng giống như cái mũ trên đầu một số vật
A part shaped like a hat that sits on top of something (e.g., the cap or top portion of an object)
帽子的一部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Số mũ [nói tắt]
Exponent (short form for 'exponent' used in math) — the small number indicating how many times a base is multiplied by itself
指数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mũ — (formal) hat; (informal) cap. Danh từ: đồ đội đầu che chắn hoặc trang trí. Nghĩa phổ biến là vật bảo vệ đầu khỏi nắng, mưa, va chạm hoặc để hoàn thiện trang phục. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, mô tả nghề nghiệp, an toàn (ví dụ mũ bảo hộ, mũ sĩ quan); dùng informal khi giao tiếp hàng ngày về kiểu mũ thời trang hoặc mũ lưỡi trai.
mũ — (formal) hat; (informal) cap. Danh từ: đồ đội đầu che chắn hoặc trang trí. Nghĩa phổ biến là vật bảo vệ đầu khỏi nắng, mưa, va chạm hoặc để hoàn thiện trang phục. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, mô tả nghề nghiệp, an toàn (ví dụ mũ bảo hộ, mũ sĩ quan); dùng informal khi giao tiếp hàng ngày về kiểu mũ thời trang hoặc mũ lưỡi trai.
