ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mũ trong tiếng Anh

Mũ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mũ(Danh từ)

01

Đồ dùng để đội trên đầu, úp chụp sát tóc, để che mưa, nắng, v.v.

Hat — a head covering worn to protect from rain, sun, or for style; a cap or other item placed on the head

帽子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bộ phận có hình dáng giống như cái mũ trên đầu một số vật

A part shaped like a hat that sits on top of something (e.g., the cap or top portion of an object)

帽子的一部分

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Số mũ [nói tắt]

Exponent (short form for 'exponent' used in math) — the small number indicating how many times a base is multiplied by itself

指数

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mũ/

mũ — (formal) hat; (informal) cap. Danh từ: đồ đội đầu che chắn hoặc trang trí. Nghĩa phổ biến là vật bảo vệ đầu khỏi nắng, mưa, va chạm hoặc để hoàn thiện trang phục. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, mô tả nghề nghiệp, an toàn (ví dụ mũ bảo hộ, mũ sĩ quan); dùng informal khi giao tiếp hàng ngày về kiểu mũ thời trang hoặc mũ lưỡi trai.

mũ — (formal) hat; (informal) cap. Danh từ: đồ đội đầu che chắn hoặc trang trí. Nghĩa phổ biến là vật bảo vệ đầu khỏi nắng, mưa, va chạm hoặc để hoàn thiện trang phục. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, mô tả nghề nghiệp, an toàn (ví dụ mũ bảo hộ, mũ sĩ quan); dùng informal khi giao tiếp hàng ngày về kiểu mũ thời trang hoặc mũ lưỡi trai.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.