Mũ bơi

Mũ bơi(Danh từ)
Loại mũ dùng khi bơi nhằm bảo vệ tóc khỏi nước hoặc giữ mũ không rơi khi bơi.
Swim cap — a tight-fitting cap worn while swimming to keep hair dry or to keep the cap from falling off during swimming.
游泳帽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mũ bơi — swim cap (formal) — danh từ. Mũ bơi là vật dụng bằng silicone, latex hoặc vải dùng để che tóc khi bơi, giảm lực cản và bảo vệ tóc khỏi clo; thường ôm sát đầu. Dùng từ “swim cap” trong giao tiếp trang trọng, mua sắm hoặc mô tả sản phẩm; có thể dùng dạng ngắn hơn “cap” trong hội thoại thân mật khi ngữ cảnh rõ ràng; tránh lẫn với mũ chống nắng.
mũ bơi — swim cap (formal) — danh từ. Mũ bơi là vật dụng bằng silicone, latex hoặc vải dùng để che tóc khi bơi, giảm lực cản và bảo vệ tóc khỏi clo; thường ôm sát đầu. Dùng từ “swim cap” trong giao tiếp trang trọng, mua sắm hoặc mô tả sản phẩm; có thể dùng dạng ngắn hơn “cap” trong hội thoại thân mật khi ngữ cảnh rõ ràng; tránh lẫn với mũ chống nắng.
