ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mũ bơi trong tiếng Anh

Mũ bơi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mũ bơi(Danh từ)

01

Loại mũ dùng khi bơi nhằm bảo vệ tóc khỏi nước hoặc giữ mũ không rơi khi bơi.

Swim cap — a tight-fitting cap worn while swimming to keep hair dry or to keep the cap from falling off during swimming.

游泳帽

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mũ bơi/

mũ bơi — swim cap (formal) — danh từ. Mũ bơi là vật dụng bằng silicone, latex hoặc vải dùng để che tóc khi bơi, giảm lực cản và bảo vệ tóc khỏi clo; thường ôm sát đầu. Dùng từ “swim cap” trong giao tiếp trang trọng, mua sắm hoặc mô tả sản phẩm; có thể dùng dạng ngắn hơn “cap” trong hội thoại thân mật khi ngữ cảnh rõ ràng; tránh lẫn với mũ chống nắng.

mũ bơi — swim cap (formal) — danh từ. Mũ bơi là vật dụng bằng silicone, latex hoặc vải dùng để che tóc khi bơi, giảm lực cản và bảo vệ tóc khỏi clo; thường ôm sát đầu. Dùng từ “swim cap” trong giao tiếp trang trọng, mua sắm hoặc mô tả sản phẩm; có thể dùng dạng ngắn hơn “cap” trong hội thoại thân mật khi ngữ cảnh rõ ràng; tránh lẫn với mũ chống nắng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.