Mụ mị

Mụ mị(Tính từ)
Mụ mẫm đến mức như ngây dại, không còn biết gì nữa
So dazed or bewildered that one seems almost foolish or unaware of what’s happening
迷糊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bụ mụ mị (no direct formal) — “mystified, dazed” (informal) ; tính từ. Tính từ miêu tả trạng thái đầu óc mơ màng, lơ đãng hoặc bị mê hoặc đến mức mất minh mẫn. Dùng trong giao tiếp thông thường để chê bai ai đó thiếu tỉnh táo hoặc khen trạng thái mơ mộng; ít dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “mơ màng” hoặc “lú lẫn” khi cần lịch sự.
bụ mụ mị (no direct formal) — “mystified, dazed” (informal) ; tính từ. Tính từ miêu tả trạng thái đầu óc mơ màng, lơ đãng hoặc bị mê hoặc đến mức mất minh mẫn. Dùng trong giao tiếp thông thường để chê bai ai đó thiếu tỉnh táo hoặc khen trạng thái mơ mộng; ít dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “mơ màng” hoặc “lú lẫn” khi cần lịch sự.
