Mũ miện

Mũ miện(Danh từ)
Mũ lễ của vua chúa các nước phương Tây thời xưa
A ceremonial crown worn by kings and rulers in Western countries (a royal crown used for official ceremonies)
西方国王的仪式皇冠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mũ miện — (formal) crown, coronet; (informal) không có tương đương phổ biến. danh từ. Danh từ chỉ loại mũ trang trí, biểu tượng quyền lực hoặc vị thế, thường bằng kim loại và gắn đá quý. Dùng từ chính thức khi nói về nghi lễ, hoàng gia, lịch sử hoặc trang phục chính thức; không có dạng thân mật thông dụng, trong giao tiếp hàng ngày thường dùng các từ mô tả cụ thể như mũ hoặc vương miện tùy ngữ cảnh.
mũ miện — (formal) crown, coronet; (informal) không có tương đương phổ biến. danh từ. Danh từ chỉ loại mũ trang trí, biểu tượng quyền lực hoặc vị thế, thường bằng kim loại và gắn đá quý. Dùng từ chính thức khi nói về nghi lễ, hoàng gia, lịch sử hoặc trang phục chính thức; không có dạng thân mật thông dụng, trong giao tiếp hàng ngày thường dùng các từ mô tả cụ thể như mũ hoặc vương miện tùy ngữ cảnh.
