ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mũ miện trong tiếng Anh

Mũ miện

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mũ miện(Danh từ)

01

Mũ lễ của vua chúa các nước phương Tây thời xưa

A ceremonial crown worn by kings and rulers in Western countries (a royal crown used for official ceremonies)

西方国王的仪式皇冠

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mũ miện/

mũ miện — (formal) crown, coronet; (informal) không có tương đương phổ biến. danh từ. Danh từ chỉ loại mũ trang trí, biểu tượng quyền lực hoặc vị thế, thường bằng kim loại và gắn đá quý. Dùng từ chính thức khi nói về nghi lễ, hoàng gia, lịch sử hoặc trang phục chính thức; không có dạng thân mật thông dụng, trong giao tiếp hàng ngày thường dùng các từ mô tả cụ thể như mũ hoặc vương miện tùy ngữ cảnh.

mũ miện — (formal) crown, coronet; (informal) không có tương đương phổ biến. danh từ. Danh từ chỉ loại mũ trang trí, biểu tượng quyền lực hoặc vị thế, thường bằng kim loại và gắn đá quý. Dùng từ chính thức khi nói về nghi lễ, hoàng gia, lịch sử hoặc trang phục chính thức; không có dạng thân mật thông dụng, trong giao tiếp hàng ngày thường dùng các từ mô tả cụ thể như mũ hoặc vương miện tùy ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.