Múa

Múa(Động từ)
Làm những động tác mềm mại, nhịp nhàng nối tiếp nhau để biểu hiện tư tưởng, tình cảm hoặc để rèn luyện thân thể
To move the body in coordinated, graceful steps and gestures to express ideas or emotions, or as a form of exercise or performance (to dance)
用协调、优雅的动作表达思想或情感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Múa(Danh từ)
Loại hình nghệ thuật dùng động tác múa làm phương tiện biểu hiện tư tưởng, tình cảm
A performing art that expresses ideas and emotions through choreographed movements of the body; dance
通过身体动作表达思想和情感的艺术
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
múa: (formal) dance; (informal) dance/boogie. Động từ chỉ hành động di chuyển cơ thể theo nhịp điệu và âm nhạc hoặc danh từ chỉ buổi biểu diễn/động tác múa. Định nghĩa ngắn: chuyển động có chủ ý theo tiết tấu để diễn đạt cảm xúc, câu chuyện hoặc giải trí. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói về nghệ thuật, biểu diễn hoặc học thuật; dùng informal trong giao tiếp đời thường, nói vui hoặc khi miêu tả nhảy nhẹ, không chính thức.
múa: (formal) dance; (informal) dance/boogie. Động từ chỉ hành động di chuyển cơ thể theo nhịp điệu và âm nhạc hoặc danh từ chỉ buổi biểu diễn/động tác múa. Định nghĩa ngắn: chuyển động có chủ ý theo tiết tấu để diễn đạt cảm xúc, câu chuyện hoặc giải trí. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói về nghệ thuật, biểu diễn hoặc học thuật; dùng informal trong giao tiếp đời thường, nói vui hoặc khi miêu tả nhảy nhẹ, không chính thức.
