ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mưa đá trong tiếng Anh

Mưa đá

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mưa đá(Danh từ)

01

Mưa có hạt đông cứng thành đá

Hail (rain made of small balls or pieces of ice)

冰雹

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mưa đá/

mưa đá — (formal) hail; (informal) hailstones. Danh từ. Danh từ chỉ hiện tượng thiên nhiên khi những viên băng rơi từ mây xuống vào mưa kèm theo gió lạnh. Được dùng trong ngữ cảnh thời tiết: dùng từ formal khi viết báo, thông báo hoặc báo cáo thời tiết, còn informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả trực quan hoặc kể chuyện cá nhân về hiện tượng đá rơi cùng mưa.

mưa đá — (formal) hail; (informal) hailstones. Danh từ. Danh từ chỉ hiện tượng thiên nhiên khi những viên băng rơi từ mây xuống vào mưa kèm theo gió lạnh. Được dùng trong ngữ cảnh thời tiết: dùng từ formal khi viết báo, thông báo hoặc báo cáo thời tiết, còn informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả trực quan hoặc kể chuyện cá nhân về hiện tượng đá rơi cùng mưa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.